Những thuật ngữ tiền mã hóa mà bạn nhất định phải biết là gì?
Dành cho người mới bắt đầu

Hãy thành thật: một trong những lý do lớn khiến người mới ngại bước vào thế giới tiền mã hóa là vì lượng thuật ngữ phức tạp quá nhiều.
Càng đi sâu, bạn sẽ càng gặp nhiều từ ngữ khó hiểu. Tuy nhiên, nếu muốn xây dựng sự nghiệp nghiêm túc trong lĩnh vực này, bạn bắt buộc phải hiểu rõ những thuật ngữ đó.
Hãy cùng điểm qua những thuật ngữ cơ bản nhất.
ATH (All-Time High)
Mức giá cao nhất mọi thời đại của một đồng tiền mã hóa. ATH giúp bạn hiểu biên độ dao động lý thuyết của đồng coin — từ mức thấp nhất đến cao nhất. Trong nhiều trường hợp, một đồng tiền hoàn toàn có thể vượt qua ATH trước đó của chính nó.
Altcoin (Alternative Coin)
Altcoin là tên gọi chung cho tất cả các đồng tiền không phải là Bitcoin. Ethereum là altcoin lớn nhất, dù đôi khi nó được xem là một danh mục riêng biệt. Thuật ngữ này dùng để phân biệt giữa Bitcoin (chiếm gần 50% thị trường) và phần còn lại.
Bitcoin to the Moon
Một cụm từ phổ biến diễn tả sự tăng giá đột biến của Bitcoin. Ngày nay, nó thường được dùng để thể hiện niềm tin rằng BTC sẽ tiếp tục tăng giá mạnh trong tương lai — sau nhiều lần phục hồi đáng chú ý trong lịch sử.
Block Reward (Phần thưởng khối)
Phần thưởng mà thợ đào nhận được sau khi tạo ra một block mới trên blockchain. Đây là cách chính để phát hành coin mới ra thị trường.
Blockchain
Là một sổ cái phi tập trung, ghi lại toàn bộ giao dịch một cách không thể thay đổi. Bất kỳ ai cũng có thể xác minh tính hợp lệ của giao dịch. Blockchain không chỉ dùng để chuyển tiền mà còn có thể được ứng dụng để xây dựng nhiều hệ thống khác như hợp đồng thông minh.
CEX (Sàn giao dịch tập trung)
Là sàn giao dịch có tổ chức đứng sau quản lý việc mua bán, chuyển tiền mã hóa. CEX sử dụng công nghệ blockchain, nhưng trải nghiệm người dùng vẫn được giám sát như một sàn tài chính truyền thống.
Crypto Wallet (Ví tiền mã hóa)
Là nơi lưu trữ khóa công khai và khóa riêng tư để truy cập tài sản số. Ví có thể là ứng dụng trên điện thoại hoặc thiết bị phần cứng như Ledger (hình dạng giống USB).
dApps (Ứng dụng phi tập trung)
Là các ứng dụng xây dựng trên blockchain, không có tổ chức trung gian quản lý. Mọi quy trình đều tự động và được lập trình thông qua hợp đồng thông minh.
DEX (Sàn giao dịch phi tập trung)
Là sàn giao dịch ngang hàng, hoạt động dựa trên hợp đồng thông minh. Giao dịch diễn ra không cần sự giám sát, mang lại tính bảo mật, tốc độ và hiệu quả cao.
Digital Address (Địa chỉ ví)
Là chuỗi ký tự dùng để nhận và gửi tiền mã hóa, giống như số tài khoản ngân hàng. Được sử dụng bởi ví tiền, dApp và các nền tảng DeFi.
Fiat (Tiền pháp định)
Là tiền do chính phủ phát hành như USD, EUR, VND, CNY... và thường được dùng làm đơn vị giao dịch cơ bản trên sàn crypto.
FOMO (Fear of Missing Out)
Nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội đầu tư khiến nhà giao dịch hành động vội vàng và phi lý. Đây là hiện tượng phổ biến do sự biến động mạnh của thị trường crypto.
FUD (Fear, Uncertainty, Doubt)
Là thông tin tiêu cực (dù đúng hay sai) gây hoang mang và ảnh hưởng đến giá coin. FUD có thể do vô tình hoặc cố ý lan truyền.
HODL
Là cách viết sai hài hước của từ "hold", mang ý nghĩa giữ coin lâu dài, bất chấp biến động thị trường. Nó cũng thể hiện niềm tin mãnh liệt vào dự án đã đầu tư.
Halving (Giảm một nửa)
Quá trình giảm phần thưởng khối xuống một nửa nhằm giảm tốc độ phát hành coin mới. Giúp tăng giá trị đồng coin bằng cách kiểm soát nguồn cung.
ICO (Initial Coin Offering)
Hình thức gọi vốn bằng cách bán coin mới ra công chúng trước khi được niêm yết trên sàn.
IEO (Initial Exchange Offering)
Giống như ICO, nhưng được tổ chức trên một sàn giao dịch cụ thể, mang lại độ tin cậy và an toàn cao hơn.
KYC (Know Your Customer)
Quy trình xác minh danh tính khách hàng. KYC thường áp dụng với các sàn CEX, còn DEX thì không yêu cầu vì tính phi tập trung.
Market Cap (Vốn hóa thị trường)
Tổng giá trị của một đồng tiền mã hóa đang lưu hành, tính bằng cách lấy giá hiện tại nhân với tổng số coin. Là một chỉ số quan trọng để đánh giá quy mô và tiềm năng.
Mining (Đào coin)
Là quá trình xác thực giao dịch, tạo block mới và nhận phần thưởng. Thợ đào sử dụng máy tính công suất cao để thực hiện.
PoS (Proof-of-Stake)
Cơ chế đồng thuận nơi người nắm giữ coin stake tài sản để tham gia xác nhận giao dịch. Nhiều blockchain hiện đại như Ethereum đang sử dụng PoS.
PoW (Proof-of-Work)
Cơ chế đồng thuận truyền thống yêu cầu giải bài toán phức tạp để xác minh giao dịch. Cần sức mạnh tính toán lớn. Bitcoin sử dụng PoW.
Private Key (Khóa riêng tư)
Là mật khẩu để truy cập vào ví tiền mã hóa. Người dùng cần khóa riêng để kiểm soát toàn bộ tài sản.
Pump & Dump
Chiêu trò đẩy giá coin lên cao rồi bán tháo để kiếm lời, gây thiệt hại cho nhà đầu tư nhỏ lẻ.
Satoshi
Đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin: 1 BTC = 100,000,000 satoshi. Được đặt theo tên người sáng lập Bitcoin – Satoshi Nakamoto.
Shitcoin
Từ lóng dùng để chỉ các đồng coin không có giá trị thực tế, thường có giá rất thấp và không có tính ứng dụng rõ ràng.
Total Market Cap
Tổng giá trị vốn hóa của toàn bộ thị trường tiền mã hóa. Khoảng 50% giá trị này thường do Bitcoin chiếm giữ.
Whale (Cá voi)
Là người hoặc tổ chức sở hữu lượng lớn tiền mã hóa và có thể tác động mạnh đến thị trường. Trong crypto, thường gọi là cá voi Bitcoin.
Whitepaper
Tài liệu chính thức trình bày mục tiêu, công nghệ, tiềm năng và cách thức hoạt động của một dự án crypto. Whitepaper của Bitcoin do Satoshi công bố vào ngày 31/10/2008 được xem là cột mốc ra đời của ngành crypto.
