Bảo vệ nhiều lớp cho ví tiền mã hóa: cụm từ hạt giống (seed phrase)
Cho người mới bắt đầu

Bảo mật ví tiền mã hóa bao gồm việc sử dụng cụm từ hạt giống (seed phrase). Cụm từ này được chọn ngẫu nhiên, và việc bị hack gần như là không thể. Bạn nên lưu ý khuyến nghị viết cụm từ này ra giấy — đôi khi điều này không chỉ giúp bảo vệ tài sản mà còn tiết kiệm thời gian quý báu của bạn.
Hiểu về cụm từ hạt giống
Cụm từ hạt giống có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau như:
seed phrase
seed recovery phrase
original phrase
backup seed phrase
mnemonic phrase
Bản chất của cụm từ hạt giống là để bảo vệ ví tiền mã hóa. Các từ được chọn một cách ngẫu nhiên để đảm bảo tính bảo mật. Cụm từ này cho phép bạn khôi phục quyền truy cập ví sau khi cài đặt lại hệ thống hoặc khi bạn bị mất thiết bị.
Tiêu chuẩn BIP39
Giao thức BIP39 được sử dụng để tạo ra các cụm từ hạt giống ngẫu nhiên. Nhờ vào công nghệ này, cụm từ sẽ được chuyển đổi thành mã nhị phân. Đây là tập hợp các khóa để đảm bảo quyền truy cập an toàn và sử dụng tài khoản. Nói cách khác, giao thức này đảm bảo tính duy nhất của người dùng sở hữu cụm từ bảo mật.
Tạo cụm từ ban đầu
Khi cài đặt ví tiền mã hóa, bạn có thể chọn tạo cụm từ bảo mật. Thông thường, cụm từ này được tạo một cách ngẫu nhiên. Quy trình mang tính cơ học nhưng vẫn đảm bảo được tính bảo mật.
Đôi khi người ta còn sử dụng các công cụ tạo cụm từ đặc biệt. Các phần mềm này áp dụng giao thức riêng để chọn một mã truy cập độc nhất. Việc chuyển đổi từ ngôn ngữ tự nhiên sang hệ nhị phân sẽ được thực hiện tự động.
Tầm quan trọng của cụm từ ban đầu
Vai trò của cụm từ ban đầu là vô cùng quan trọng. Nhờ có nó, bạn có thể khôi phục quyền truy cập vào ví tiền mã hóa đã mất. Ngoài ra, cụm từ này còn cho phép bạn đăng nhập lại ví cũ. Đây là phương tiện giúp người dùng tự bảo vệ tài sản của mình.
Cụm từ hạt giống được dùng để truy cập ví, trong khi khóa riêng tư được dùng để thực hiện giao dịch. Mặc dù có nguồn gốc tương tự, mục đích sử dụng của chúng là khác nhau.
Bảo quản cụm từ hạt giống an toàn
Việc lưu trữ cụm từ hạt giống ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn của tài sản. Khi biết cụm từ này, bạn có thể đăng nhập từ bất kỳ thiết bị nào và rút tiền mã hóa sang tài khoản khác. Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho tài sản, cụm từ hạt giống cần được giữ kín, không để người ngoài tiếp cận.
Khóa riêng là gì?
Khóa riêng là một dạng mã dùng để xác nhận giao dịch. Đây là một chuỗi ký tự gồm cả chữ và số, chỉ được chủ sở hữu sử dụng. Trái lại, khóa công khai (public key) giống như một địa chỉ email — bạn có thể chia sẻ nó để nhận thanh toán.
Ví phần cứng là gì?
Sử dụng ví phần cứng mang lại nhiều lợi ích nhờ tính độc lập của nó. Thiết bị lưu trữ vật lý rất khó bị hack hoặc đánh cắp. Ngay cả khi có quyền truy cập vào thiết bị, nếu không có ví, người khác cũng chỉ thấy một tập hợp các khóa — không thể truy cập vào tiền mã hóa.
Địa chỉ ví là gì?
Việc tương tác với các mạng blockchain phụ thuộc vào địa chỉ ví. Đôi khi nó còn được gọi là khóa công khai, bởi vì địa chỉ ví được tạo từ dữ liệu duy nhất và không thể lặp lại.
Kết luận
Bảo vệ nhiều lớp cho tiền mã hóa đảm bảo rằng chỉ người sở hữu mới có quyền truy cập. Khóa riêng được dùng để xác minh giao dịch, trong khi khóa công khai cần thiết để gửi hoặc nhận tài sản.
